Đừng đi!
Hãy để lại thông tin liên hệ, các kỹ sư của chúng tôi sẽ đưa ra giải pháp phù hợp riêng cho dự án của quý vị.

Bài báo này tổng hợp các dữ liệu về quá trình nghiền đá granit, đá bazan và đá vôi: các tính chất của chúng, mức tiêu thụ năng lượng, quy trình xử lý tối ưu, tỷ lệ thu hồi các phân đoạn và các lĩnh vực ứng dụng của đá dăm.
Công trình này tổng hợp các dữ liệu chính về quy trình nghiền ba loại đá núi rắn phổ biến — đá hoa cương, đá bazan và đá vôi, làm rõ các đặc điểm riêng biệt của từng loại trong quá trình gia công, các chỉ số hiệu quả và các lĩnh vực ứng dụng điển hình của đá vụn thu được, giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt các thông số kỹ thuật của quy trình.
Đá hoa cương, đá bazan và đá vôi có các chỉ số về độ cứng và độ giòn hoàn toàn khác nhau, những yếu tố này trực tiếp quyết định tải trọng tác động lên thiết bị nghiền. Đá hoa cương và đá bazan thuộc loại đá có độ cứng cao, với chỉ số trên thang đo Mohs là 6–7 đơn vị, trong khi đá vôi có chỉ số 3–4 đơn vị, điều này khiến nó dễ gia công hơn đáng kể mà không gây mài mòn quá mức cho các bộ phận làm việc của thiết bị.
Mức tiêu thụ năng lượng để sản xuất cỡ hạt 5–20 mm chênh lệch hơn gấp đôi giữa các loại đá khác nhau. Để nghiền một tấn đá bazan cần 18–22 kW·h, đá granit — 15–18 kW·h, còn đá vôi chỉ cần 7–9 kW·h, điều này tạo ra sự chênh lệch về giá thành sản phẩm cuối cùng cho các nhà sản xuất.
Đối với đá granit và đá bazan cứng, nên áp dụng quy trình hai hoặc ba giai đoạn kết hợp sử dụng máy nghiền hàm và máy nghiền nón để tránh tình trạng hỏng hóc thiết bị thường xuyên. Đối với đá vôi mềm, chỉ cần xử lý một giai đoạn bằng máy nghiền cánh quạt là đủ, giúp đảm bảo hình dạng hạt khối mong muốn mà không tốn thêm chi phí cho các giai đoạn xử lý bổ sung.
Với cùng các thông số thiết bị, sản lượng các phân đoạn tiêu chuẩn trong xây dựng có sự khác biệt: đối với đá vôi, tỷ lệ này chiếm 85–90% so với tổng khối lượng nguyên liệu được xử lý; đối với đá hoa cương — 78–82%; đối với đá bazan — 75–79%. Trong khi đó, tỷ lệ các hạt dạng bụi ở đá hoa cương là thấp nhất, điều này khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho hỗn hợp bê tông. Đá bazan có độ bền uốn cao, do đó được ưa chuộng trong xây dựng đường bộ, còn đá vôi thích hợp để sản xuất vữa không kết cấu và cốt liệu cho bê tông nhẹ.