Đừng đi!

Bạn vẫn chưa nhận được bản tính toán miễn phí và mức giá chính xác.
Hãy để lại thông tin liên hệ, các kỹ sư của chúng tôi sẽ đưa ra giải pháp phù hợp riêng cho dự án của quý vị.

Quá nhiệt dầu thủy lực: chẩn đoán

Dầu thủy lực quá nhiệt là một sự cố phổ biến trong các hệ thống thủy lực, có các dấu hiệu rõ ràng và gián tiếp, các nguyên nhân thường gặp, đòi hỏi quá trình chẩn đoán từng bước; việc bỏ qua vấn đề này sẽ dẫn đến chi phí sửa chữa đắt đỏ, trong khi việc phòng ngừa giúp kéo dài tuổi thọ lên gấp 2-3 lần.

Tình trạng dầu thủy lực quá nhiệt là một sự cố phổ biến trong các hệ thống thủy lực, đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo về những vấn đề tiềm ẩn trong hoạt động của thiết bị; việc bỏ qua tín hiệu này sẽ dẫn đến sự hao mòn nhanh chóng của các bộ phận và chi phí sửa chữa đắt đỏ. Việc chẩn đoán vấn đề này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống, nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự gia tăng bất thường của nhiệt độ chất lỏng làm việc.

Các dấu hiệu cho thấy dầu thủy lực bị quá nhiệt

Các dấu hiệu rõ ràng bao gồm nhiệt độ hoạt động vượt quá 80 độ C, dầu chuyển sang màu nâu sẫm, xuất hiện mùi khét, cũng như độ nhớt của chất lỏng tăng cao và xuất hiện các hạt than nhỏ trong đó. Các dấu hiệu gián tiếp bao gồm sự sụt giảm công suất của thiết bị thủy lực và hoạt động không ổn định của các cơ cấu truyền động.

Các nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng dầu quá nhiệt

Các nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm sự cố ở bộ làm mát thủy lực, chẳng hạn như bộ tản nhiệt bị bám bẩn hoặc quạt hỏng, lượng dầu đổ vào không đủ, tải trọng lên hệ thống thủy lực vượt quá các thông số thiết kế, cũng như tình trạng tắc nghẽn bộ lọc, dẫn đến tăng sức cản thủy lực và sinh ra nhiệt dư thừa.

Chẩn đoán ban đầu tại hiện trường

Trong giai đoạn đầu tiên, người ta đo nhiệt độ thực tế của dầu bằng nhiệt kế tiếp xúc, kiểm tra tình trạng hoạt động của hệ thống làm mát, mức chất lỏng làm việc và tình trạng bên ngoài của chất lỏng này, cũng như tính toàn vẹn của các bộ lọc. Những thao tác đơn giản này giúp phát hiện tới 60% các nguyên nhân phổ biến gây quá nhiệt mà không cần tháo dỡ thiết bị.

Chẩn đoán trong phòng thí nghiệm đối với mẫu dầu

Nếu việc kiểm tra bên ngoài không mang lại kết quả, người ta sẽ lấy mẫu dầu để phân tích trong phòng thí nghiệm, nhằm xác định sự thay đổi độ nhớt, chỉ số axit, sự hiện diện của các sản phẩm mài mòn từ các bộ phận và quá trình oxy hóa của chất lỏng. Dựa trên kết quả phân tích, có thể xác định chính xác thời gian dầu đã hoạt động trong điều kiện quá nhiệt và những thành phần nào của hệ thống thủy lực đã bị suy giảm chất lượng.

Hậu quả của việc phớt lờ tình trạng quá nhiệt

Khi hoạt động liên tục ở nhiệt độ trên 90 độ, dầu sẽ mất đi tính chất bôi trơn sau 500 giờ làm việc, dẫn đến sự mài mòn nhanh chóng của máy bơm, động cơ thủy lực và van phân phối. Trong những trường hợp nghiêm trọng, hiện tượng quá nhiệt có thể gây tắc nghẽn các đường ống của hệ thống thủy lực và dẫn đến hỏng hóc hoàn toàn thiết bị, trong khi chi phí sửa chữa lại cao gấp 10–15 lần so với chi phí chẩn đoán kịp thời.

Kế hoạch phòng ngừa định kỳ

Để ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt, chỉ cần vệ sinh bộ tản nhiệt mỗi 1.000 giờ hoạt động, thay bộ lọc theo quy định, kiểm tra mức dầu và tránh để thiết bị hoạt động ở công suất tối đa trong thời gian dài. Việc chẩn đoán thường xuyên chế độ nhiệt độ sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống thủy lực lên gấp 2–3 lần mà không cần đầu tư thêm vốn.

Hãy chia sẻ tình yêu của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *