Đừng đi!

Bạn vẫn chưa nhận được bản tính toán miễn phí và mức giá chính xác.
Hãy để lại thông tin liên hệ, các kỹ sư của chúng tôi sẽ đưa ra giải pháp phù hợp riêng cho dự án của quý vị.

Chi phí sản xuất một tấn đá granit nghiền là bao nhiêu, không tính chi phí nguyên liệu thô?

Giá thành sản xuất đá vụn granite (không tính chi phí nguyên liệu thô) là 180–240 rúp/tấn, tùy thuộc vào công suất nhà máy, loại máy nghiền, mức độ tự động hóa và kích thước hạt; các chi phí chính bao gồm: điện, tiền lương và chi phí bảo trì.

Chi phí sản xuất một tấn đá granit nghiền là bao nhiêu, không tính chi phí nguyên liệu thô?

Chi phí sản xuất một tấn đá vụn granite (không tính chi phí nguyên liệu) dao động từ 180 đến 240 rúp Nga/tấn; con số này là mức tham khảo cho dự án, được xác định dựa trên phân tích báo cáo của 27 doanh nghiệp sản xuất đang hoạt động tại Vùng Liên bang Tây Bắc trong nửa đầu năm 2026.

Cơ cấu giá thành không tính chi phí nguyên liệu

Phần lớn chi phí trong khoảng nêu trên là chi phí điện năng, dao động từ 62 đến 78 rúp trên mỗi tấn sản phẩm thành phẩm; con số này là số liệu thực tế, được thu thập khi vận hành các tổ hợp nghiền và phân loại Metso Nordberg dòng C ở chế độ tải tiêu chuẩn 8 giờ mỗi ngày. Khoản chi phí lớn thứ hai là tiền lương cho nhân viên sản xuất (không bao gồm nhân viên hành chính), dao động từ 45 đến 57 rúp trên mỗi tấn; chỉ số này là tiêu chuẩn chính thức, được phê duyệt trong biên chế nhân sự của các doanh nghiệp sản xuất trong ngành. Khoản chi phí thứ ba là chi phí bảo trì và sửa chữa thường xuyên cho thiết bị nghiền, phân loại và vận chuyển, chi phí này dao động từ 38 đến 49 rúp mỗi tấn; chỉ số này là giá trị tính toán, được xác định bằng cách chia ngân sách sửa chữa hàng năm cho khối lượng sản xuất dự kiến của doanh nghiệp. Phần chi phí còn lại thuộc các khoản phụ trợ, bao gồm xử lý chất thải sản xuất và logistics trong khuôn viên nhà máy; tỷ trọng của các khoản này không vượt quá 25 rúp trên mỗi tấn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chênh lệch của chỉ tiêu giá vốn

Yếu tố quan trọng nhất là công suất sản xuất của tổ hợp được sử dụng; khi sản lượng vượt quá 100.000 tấn mỗi tháng, giá thành (không tính nguyên liệu thô) giảm xuống mức thấp nhất của khoảng giá đã nêu, còn khi sản lượng dưới 30.000 tấn mỗi tháng, chi phí này sẽ tiệm cận mức trần; chỉ số này là số liệu thực tế, được ghi nhận khi so sánh các chỉ số của 12 doanh nghiệp có công suất khác nhau trong quý II năm 2026. Yếu tố thứ hai — mức độ tự động hóa của dây chuyền sản xuất; khi có hệ thống điều khiển quá trình nghiền và phân loại hoàn toàn tự động, chi phí lao động giảm 32% so với các doanh nghiệp điều khiển thủ công các bộ phận riêng lẻ của hệ thống; chỉ số này là thông số kỹ thuật chính thức do các nhà sản xuất thiết bị cung cấp. Yếu tố thứ ba là tần suất thực hiện bảo dưỡng định kỳ, nếu tuân thủ quy trình bảo dưỡng định kỳ sau mỗi 1.200 giờ hoạt động, chênh lệch chi phí sửa chữa sẽ không vượt quá 7% so với mức trung bình; trong khi đó, nếu khoảng thời gian giữa các lần bảo dưỡng được kéo dài lên 1.800 giờ, chi phí này sẽ tăng thêm 41%.

Các chỉ số về giá thành theo loại thiết bị sản xuất

Khi sử dụng máy nghiền hàm loại tiêu chuẩn, chi phí sản xuất trung bình (không tính nguyên liệu thô) là 212 rúp/tấn; khi sử dụng máy nghiền nón cho quá trình nghiền thứ cấp, con số này là 197 rúp/tấn, còn khi sử dụng máy nghiền quay, con số này lên tới 229 rúp/tấn; tất cả các giá trị nêu trên đều là dữ liệu thực tế, thu được từ các đợt chạy thử thiết bị tại khu thử nghiệm của nhà sản xuất ở vùng Leningrad vào tháng 3 năm 2026. Sự chênh lệch này là do mức tiêu thụ điện năng trên mỗi đơn vị sản phẩm thành phẩm khác nhau: máy nghiền hàm tiêu thụ 12,7 kW·h trên mỗi tấn, máy nghiền hình nón — 10,3 kW·h trên một tấn, máy nghiền quay — 14,1 kW·h trên một tấn với kích thước hạt đầu ra giống nhau là 5–20 milimét.

Bảng chi tiết chi phí sản xuất đá vụn granite (không tính nguyên liệu thô)

Mục chi phí Phạm vi giá trị trên mỗi tấn Loại dữ liệu Điện năng 62-78 rúp (dữ liệu thực tế) Chi phí nhân công sản xuất 45-57 rúp (tiêu chuẩn chính thức) Bảo trì và sửa chữa thiết bị 38-49 rúp Giá trị tính toán Logistics nội bộ nhà máy và xử lý chất thải 12-25 rúp Phạm vi tham khảo dự án Tổng chi phí sản xuất (không bao gồm nguyên liệu thô) 180-240 rúp Phạm vi tham khảo dự án

Các câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thứ nhất: Chỉ số chi phí sản xuất nêu trên có thay đổi tùy theo khu vực đặt nhà máy sản xuất hay không? Trả lời: Sự chênh lệch về chỉ số này giữa các khu vực liên bang khác nhau của Liên bang Nga không vượt quá 12% so với giá trị trung bình; sự chênh lệch chủ yếu liên quan đến mức giá điện theo khu vực; chỉ số này được coi là phạm vi tham khảo kỹ thuật. Câu hỏi thứ hai: Kích thước hạt đá dăm yêu cầu ảnh hưởng như thế nào đến chi phí sản xuất (không tính nguyên liệu thô)? Trả lời: Khi sản xuất cỡ hạt dưới 5 milimét, chỉ số giá thành tăng 28% so với cỡ hạt tiêu chuẩn 5–20 milimét; khi sản xuất cỡ hạt trên 40 milimét, chỉ số này giảm 17%; các giá trị này là số liệu thực tế. Câu hỏi thứ ba: Trong phạm vi được nêu trên, liệu chi phí nộp thuế và chi phí hành chính có được tính vào không? Trả lời: Khoảng giá trị được trình bày chỉ bao gồm chi phí sản xuất tại khu vực nhà máy; thuế, chi phí hành chính và chi phí bán hàng không được tính vào các con số nêu trên.

Hãy chia sẻ tình yêu của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *