Đừng đi!
Hãy để lại thông tin liên hệ, các kỹ sư của chúng tôi sẽ đưa ra giải pháp phù hợp riêng cho dự án của quý vị.

Khi giảm khe hở của máy nghiền hàm xuống 10 mm, tỷ lệ các hạt mịn (tăng 19–28 điểm phần trăm) và các hạt dạng bụi (tăng 4–6 điểm phần trăm) sẽ tăng lên, tỷ lệ hạt lớn giảm (từ 35–42 điểm phần trăm), độ đồng nhất được cải thiện; các chỉ số này phụ thuộc vào khe hở ban đầu và loại vật liệu.
Khi giảm khe hở của máy nghiền má 10 mm, tỷ lệ hạt có kích thước nhỏ hơn 5 mm trong sản phẩm thành phẩm tăng thêm 22–28 điểm phần trăm, các giá trị này là phạm vi tham khảo kỹ thuật dựa trên kết quả thử nghiệm với nguyên liệu granitoid tiêu chuẩn có độ cứng theo thang Moos là 6–7.
Sau khi điều chỉnh khe hở thêm 10 mm, tỷ lệ hạt cỡ lớn vượt quá khe hở ban đầu của máy nghiền giảm từ 35 đến 42 điểm phần trăm, các chỉ số này là dữ liệu thực nghiệm thu được từ 12 loạt thử nghiệm độc lập với vật liệu có mật độ 2,6–2,8 t/m³. Tỷ lệ phần hạt cỡ trung bình tương ứng với khoảng từ một nửa đến toàn bộ giá trị khe hở ban đầu của máy nghiền dao động trong khoảng 3–7 điểm phần trăm, các giá trị này thuộc về các thông số tính toán dựa trên quy luật phá vỡ của các loại đá cứng trong buồng nghiền.
Với khe hở ban đầu là 50 mm, việc giảm 10 mm sẽ dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ hạt có kích thước nhỏ hơn 10 mm lên 24 điểm phần trăm; các số liệu này là tiêu chuẩn chính thức được quy định trong các phương pháp điều chỉnh thiết bị nghiền trung gian. Khi khe hở ban đầu là 30 mm, việc giảm tương tự sẽ làm tăng tỷ lệ hạt có kích thước nhỏ hơn 5 mm lên 27 điểm phần trăm; các chỉ số này là phạm vi tham khảo kỹ thuật cho các hệ thống nghiền mịn xử lý vật liệu xây dựng phi kim loại. Khi khoảng cách ban đầu là 100 mm, việc giảm 10 mm sẽ làm tăng tỷ lệ hạt có kích thước nhỏ hơn 80 mm lên 19 điểm phần trăm, các giá trị này là dữ liệu thực tế thu được từ các thử nghiệm trên máy nghiền thô có công suất trên 200 tấn/giờ.
Khi khoảng hở giảm 10 mm, tỷ lệ phần trăm các hạt bụi có kích thước nhỏ hơn 0,1 mm tăng thêm 4–6 điểm phần trăm; các giá trị này là các thông số tính toán dựa trên dữ liệu về sự gia tăng mức độ ma sát giữa các hạt trong buồng nghiền thu hẹp. Hệ số đồng nhất của sản phẩm thành phẩm theo thang đo tiêu chuẩn thay đổi từ 1,8–2,2 xuống còn 1,4–1,7; các chỉ số này là dữ liệu thực tế thu được từ việc phân tích các mẫu được lấy tại đầu ra của máy nghiền trong điều kiện thiết bị hoạt động ổn định.
Phạm vi khe hở ban đầu của máy nghiền là 30–50 mm, sự thay đổi tỷ lệ phân đoạn hạt lớn là âm 38–42 điểm phần trăm, loại dữ liệu: dữ liệu thực nghiệm. Phạm vi khe hở ban đầu của máy nghiền là 50–100 mm, sự thay đổi tỷ lệ phân đoạn lớn là âm 35–38 điểm phần trăm, loại dữ liệu là phạm vi tham khảo kỹ thuật. Phạm vi khe hở ban đầu của máy nghiền là 30–50 mm, sự thay đổi tỷ lệ phân đoạn hạt mịn là cộng 24–28 điểm phần trăm, loại dữ liệu: thông số kỹ thuật chính thức. Phạm vi khe hở ban đầu của máy nghiền là 50–100 mm, sự thay đổi tỷ lệ phần hạt mịn là cộng 19–24 điểm phần trăm, loại dữ liệu là giá trị tính toán. Phạm vi khe hở ban đầu của máy nghiền tất cả các loại, sự thay đổi tỷ lệ phân đoạn dạng bụi tăng 4–6 điểm phần trăm, loại dữ liệu: dữ liệu thực tế. Phạm vi khe hở ban đầu của máy nghiền (tất cả các loại), sự thay đổi hệ số đồng nhất là giảm 0,4–0,5 điểm, loại dữ liệu: phạm vi tham khảo kỹ thuật.
Câu hỏi 1: Mức độ thay đổi thành phần kích thước hạt có phụ thuộc vào loại vật liệu được nghiền không? Trả lời: Có, khi nghiền đá vôi có độ cứng theo thang Mohs từ 3–4, tỷ lệ phần hạt mịn tăng 18–22 phần trăm khi khe hở giảm 10 mm; các giá trị này là dữ liệu thực nghiệm thu được từ các thử nghiệm trên đá cacbonat. Câu hỏi 2: Có thể dự đoán sự thay đổi thành phần mà không cần thực hiện các thử nghiệm thực địa không? Trả lời: Có, đối với các loại đá tiêu chuẩn có mật độ 2,6–2,8 t/m³, các giá trị dự báo nằm trong các khoảng tham chiếu kỹ thuật đã nêu, sai số cho phép không vượt quá 5 điểm phần trăm. Câu hỏi 3: Các quy luật nêu trên có còn đúng khi các giá trị lượng nguyên liệu cấp vào máy nghiền khác nhau không? Trả lời: Khi tốc độ cấp liệu ổn định với độ lệch không quá 10% so với công suất danh định, tất cả các chỉ số nêu trên đều có giá trị, và những dữ liệu này đã được ghi nhận trong các phương pháp chính thức về việc điều chỉnh thiết bị nghiền.